Nghĩa của từ "Burmese cat" trong tiếng Việt
"Burmese cat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Burmese cat
US /ˌbɜːr.miːz ˈkæt/
UK /ˌbɜː.miːz ˈkæt/
Danh từ
mèo Miến Điện
a breed of domestic cat, originally from Thailand, with a short, glossy coat and a compact, muscular body, known for its playful and affectionate nature
Ví dụ:
•
My friend adopted a beautiful Burmese cat with a rich brown coat.
Bạn tôi đã nhận nuôi một con mèo Miến Điện xinh đẹp với bộ lông màu nâu đậm.
•
Burmese cats are known for their playful and affectionate personalities.
Mèo Miến Điện nổi tiếng với tính cách vui tươi và tình cảm.
Từ liên quan: